cương nghị
Người lãnh đạo cương nghị đứng trước nhóm và nói chuyện với thái độ kiên định.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng rắn, kiên quyết và có chính kiến: "cương nghị" chỉ tính cách mạnh mẽ, dứt khoát, không dao động hay dễ bị lay chuyển khi đối diện với khó khăn hoặc quyết định quan trọng.
- Mang tính quyết đoán: Thường dùng để mô tả người có ý chí vững vàng, hành động rõ ràng và không do dự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vị tướng ấy nổi tiếng là người cương nghị, không bao giờ lùi bước trước kẻ thù. (Vị tướng có tính cách cứng rắn, kiên quyết trong chiến trận.)
- Cô ấy tỏ thái độ cương nghị khi bảo vệ lẽ phải. (Cô ấy thể hiện sự dứt khoát, không nhượng bộ khi tranh luận về công lý.)
- Một nhà lãnh đạo cương nghị luôn được lòng dân. (Người lãnh đạo có chính kiến mạnh mẽ sẽ được quần chúng ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thái độ cương nghị": cách ứng xử cứng rắn, không mềm yếu.
- Anh ta giữ thái độ cương nghị trong suốt cuộc đàm phán. (Anh ta không thay đổi lập trường khi thương lượng.)
"lời nói cương nghị": lời nói dứt khoát, thể hiện quyết tâm.
- Lời nói cương nghị của ông ấy khiến mọi người im lặng. (Câu nói mạnh mẽ của ông làm cả hội trường chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Cương quyết (tính từ): kiên quyết, không thay đổi ý định — đồng nghĩa gần với cương nghị.
- Anh ấy cương quyết từ chối lời đề nghị. (Anh ấy kiên quyết không nhận lời.)
Nghị lực (danh từ): sức mạnh tinh thần để vượt khó — liên quan đến phẩm chất của người cương nghị.
- Người cương nghị thường có nghị lực phi thường. (Người cứng rắn thường có ý chí mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Kiên nghị: cứng rắn và có chính kiến.
- Dứt khoát: rõ ràng, không do dự.
- Mạnh mẽ: có sức mạnh tinh thần.
Thành ngữ liên quan
Cương nghị như thép: cứng rắn, không thể bẻ gãy.
- Tính cách anh ấy cương nghị như thép, không ai lay chuyển nổi. (Anh ấy rất kiên định, khó bị ảnh hưởng.)
Cương nghị bất khuất: cứng rắn và không chịu khuất phục.
- Dân tộc ta vốn cương nghị bất khuất trước mọi thế lực xâm lăng. (Người Việt Nam có tinh thần kiên cường, không đầu hàng.)