cương nghị

cương nghị

Người lãnh đạo cương nghị đứng trước nhóm và nói chuyện với thái độ kiên định.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng rắn, kiên quyết chính kiến: "cương nghị" chỉ tính cách mạnh mẽ, dứt khoát, không dao động hay dễ bị lay chuyển khi đối diện với khó khăn hoặc quyết định quan trọng.
    • Mang tính quyết đoán: Thường dùng để mô tả người ý chí vững vàng, hành động rõ ràng không do dự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vị tướng ấy nổi tiếng người cương nghị, không bao giờ lùi bước trước kẻ thù. (Vị tướng tính cách cứng rắn, kiên quyết trong chiến trận.)
    • ấy tỏ thái độ cương nghị khi bảo vệ lẽ phải. ( ấy thể hiện sự dứt khoát, không nhượng bộ khi tranh luận về công lý.)
    • Một nhà lãnh đạo cương nghị luôn được lòng dân. (Người lãnh đạo chính kiến mạnh mẽ sẽ được quần chúng ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thái độ cương nghị": cách ứng xử cứng rắn, không mềm yếu.

    • Anh ta giữ thái độ cương nghị trong suốt cuộc đàm phán. (Anh ta không thay đổi lập trường khi thương lượng.)
  • "lời nói cương nghị": lời nói dứt khoát, thể hiện quyết tâm.

    • Lời nói cương nghị của ông ấy khiến mọi người im lặng. (Câu nói mạnh mẽ của ông làm cả hội trường chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Cương quyết (tính từ): kiên quyết, không thay đổi ý địnhđồng nghĩa gần với cương nghị.

    • Anh ấy cương quyết từ chối lời đề nghị. (Anh ấy kiên quyết không nhận lời.)
  • Nghị lực (danh từ): sức mạnh tinh thần để vượt khóliên quan đến phẩm chất của người cương nghị.

    • Người cương nghị thường nghị lực phi thường. (Người cứng rắn thường ý chí mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiên nghị: cứng rắn chính kiến.
  • Dứt khoát: rõ ràng, không do dự.
  • Mạnh mẽ: sức mạnh tinh thần.
Thành ngữ liên quan
  • Cương nghị như thép: cứng rắn, không thể bẻ gãy.

    • Tính cách anh ấy cương nghị như thép, không ai lay chuyển nổi. (Anh ấy rất kiên định, khó bị ảnh hưởng.)
  • Cương nghị bất khuất: cứng rắn không chịu khuất phục.

    • Dân tộc ta vốn cương nghị bất khuất trước mọi thế lực xâm lăng. (Người Việt Nam tinh thần kiên cường, không đầu hàng.)